các từ tiếng anh dùng trong ngành luật

Thứ bảy - 24/08/2013 13:00
Bài viết sau Aneedz.com xin giới thiệu với các bạn một số từ Tiếng anh chuyên ngành luật. Chúc các bạn học tốt
Bài viết sau Aneedz.com xin giới thiệu với các bạn một số từ Tiếng anh chuyên ngành luật. Chúc các bạn học tốt

English words in law profession


1 attorney n. 1 a person appointed to act for or represent another 2US lawyer
Ý nghĩa: Luật sư biện hộ
 
2 barristerUK n.lawyer who is qualified to speak in the higher courts of law is called a barrister. In Scotland a barrist
er is called an advocate.
Barrister infront of the defendant
Ý nghĩa: luật sư  cấp cao trong tòa án tối cao(Chưa tìm ra được từ tiếng việt tương đương)
3 brief n. 1UK instructions to a barrister - also v. 2US written statement of facts

Ý nghĩa: Bản tóm lược vụ án
4 case n. statement of the facts in a trial, esp. the argument of one side

Ý nghĩa: Vụ án / Vụ kiện

 
5 contract n. a formal agreement, usually in writing, between two or more parties

Ý nghĩa: Hợp đồng

 
6 court of law n. the place whe-re law cases are hear and decided; court - courtroom n.

Ý nghĩa: Tòa án

 
7 evidence n. information presented to a court to prove or support a point in question

Ý nghĩa: Chứng cứ /Bằng chứng

He was released when the judge ruled there was no evidence against him
 
8 guilty adj. responsible for wrong; culpable - guilt n. not guilty adj.

Ý nghĩa: Có tội / Phạm tội

The jury found the defendant not guilty of the offence.
 
9 judge n. official with authority to hear and decide cases in a court of law - also v.

Ý nghĩa: Phán quyết của toà

 
10 jury n. a group of people chosen to hear the evidence of a case and give a decision

Ý nghĩa: Bồi thẫm đoàn

 
11 lawsuit n. a trial at court between two private parties

Ý nghĩa: Phiên tòa

He filed a lawsuit against his record company
 
12 lawyer n. a person trained in law and who advises or represents others

Ý nghĩa: Luật sư

 
13 plead v. 1 to defend a law case 2 to declare oneself to be guilty or not guilty - plea n.

Ý nghĩa: Bào chữa

 
14 sentence n. 1 decision of a court, esp. as to the punishment 2 the punishment - also v.

Ý nghĩa: Kết án

The prisoner has served(= completed)his sentence and will be released tomorrow
15 solicitor n. 1UK lawyer advising clients & briefing barristers 2US law officer for a city etc

Ý nghĩa: Cố vấn luật

 
16 sue v. to start legal action against someone in a court of law - lawsuit n

Ý nghĩa: Kiện ai đó.

They threatened to sue if the work was not completed.
 
17 sum up v. to summarise & review the evidence of a case - summing up n.

Ý nghĩa: Tổng hợp (các chứng cứ- Nghị án)

 
18 trial n. a formal examination of a case in a court of law - to try v.

Ý nghĩa: Việc xử án, Thưa kiện, ai đó đang trong quá trình điều tra/ thử thách

She is awaiting trial on corruption c-harges.
 
19 verdict n. the formal decision or finding of a judge or jury

Ý nghĩa: Phán quyết

The jury returned a verdict(= gave a verdict ) of guilty.
 
20 without prejudice without detriment or damage to a legal right or claim

Ý nghĩa: Không tổn hại hoặc vi phạm đến quyền hợp pháp của ai đó

 
21 prosecutor 1 a public official who c-harges somebody officially with a crime and prosecutes them in court

Ý nghĩa: Công tố viên /Kiểm sát viên (Thành viên của viện kiểm sát)

Eg. the public/state prosecutor

2 a lawyer who leads the case against a defendant in court

Ý nghĩa: Luật sư bên nguyên (Bên đi kiện)

 
22 defendant the person in a trial who is accused of committing a crime, or who is being sued by another person

Ý nghĩa: Bị cáo (Bên bị kiện)

 
23 witness a person who sees something happen and is able to describe it to other people

Ý nghĩa: người làm chứng

 
24 victim a person who has been attacked, injured or killed as the result of a crime, a disease, an accident, etc

Ý nghĩa: Nạn nhân

E.g murder/rape, etc. victims 

Xem thêm các từ và cụm từ tiếng anh dùng trong ngành luật có ví dụ kèm theo

Tác giả bài viết: Minh Phú

Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://aneedz.com là vi phạm bản quyền

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Thống kê
  • Đang truy cập6
  • Máy chủ tìm kiếm3
  • Khách viếng thăm3
  • Hôm nay6,773
  • Tháng hiện tại64,507
  • Tổng lượt truy cập1,585,359
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây